nghĩa từ slot
slot diffuser nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot diffuser nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot diffuser giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot diffuser.
guide slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
guide slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm guide slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của guide slot.
wall slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
wall slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wall slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wall slot.
- YouTube
Nghĩa của từ Screw driver slot - Từ điển Anh - Việt: rãnh ở đầu vít.